huệ biển

huệ biển

Một con huệ biển đang bám vào rạn san hô dưới đáy biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật biển: "huệ biển" một loài động vật không xương sống, sốngbiển, hình dạng giống như bông hoa huệ, thân cuống dài, tay tỏa ra như những cánh hoa, thuộc lớp Crinoidea (ngành Da gai).
    • Sinh vật hóa thạch: "huệ biển" cũng thường được dùng để chỉ các hóa thạch của loài động vật này, niên đại từ kỷ Devon đến nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Huệ biển thường sốngvùng nước sâu, bám vào đáy biển. (Huệ biển loài động vật biển hình dạng giống hoa.)
    • Các nhà khoa học đã tìm thấy nhiều hóa thạch huệ biển trong lòng đất. (Hóa thạch này giúp nghiên cứu lịch sử tiến hóa của sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huệ biển đá": chỉ các hóa thạch huệ biển được bảo tồn trong đá trầm tích.
    • Huệ biển đá thường niên đại hàng trăm triệu năm. (Hóa thạch này bằng chứng về sự sống cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Huệ (danh từ): cây hoa huệ, hoa thơm, trắng hoặc hồng.

    • Hoa huệ thường nở vào mùa . (Hoa huệ hình dạng thanh mảnh, thơm dịu.)
  • Sao biển (danh từ): động vật biển thuộc ngành Da gai, khác với huệ biểnhình dạng cấu tạo.

    • Sao biển năm cánh, còn huệ biển nhiều tay tỏa ra.
Từ đồng nghĩa
  • Crinoit (danh từ): tên khoa học của huệ biển, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
    • Crinoit một lớp động vật biển hình dạng giống hoa.
  • Hoa huệ biển (danh từ): cách gọi dân dã, nhấn mạnh hình dạng giống hoa.
    • Hoa huệ biển thực chất động vật, không phải thực vật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "huệ biển".